translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "an ninh trật tự" (1件)
an ninh trật tự
日本語 公安、治安、秩序と安全
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "an ninh trật tự" (1件)
an ninh trật tự công cộng
日本語 公共の治安と秩序
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
暴力は公共の治安と秩序に影響を与える。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "an ninh trật tự" (2件)
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
暴力は公共の治安と秩序に影響を与える。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)