menu_book
見出し語検索結果 "an ninh trật tự" (1件)
an ninh trật tự
日本語
フ公安、治安、秩序と安全
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "an ninh trật tự" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "an ninh trật tự" (1件)
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)